silver foil

/ˈsɪlvər fɔɪl/
Danh từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem bạc, giấy bạc.
    Used other than figuratively or idiomatically: see silver, foil.
    Từ đồng nghĩa:silver paper
  2. (không chính thức) lá nhôm
    (informal) aluminium foil
    Từ đồng nghĩa:silver paper
🎬 Nghe “silver foil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish